major premise

major premise

A student writes the major premise of a syllogism on a whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tiền đề chính: Trong logic học, "major premise" một trong hai tiền đề của một tam đoạn luận (syllogism). chứa thuật ngữ chính (major term), vị ngữ của kết luận. Tiền đề chính thường một mệnh đề tổng quát hoặc phổ biến, đóng vai trò làm cơ sở để suy ra kết luận.

dụ sử dụng
  • , câu "Tất cả con người đều chết" major premise (tiền đề chính).
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to identify the major premise": xác định tiền đề chính.
  • "the major premise must be true": tiền đề chính phải đúng.
Biến thể từ gần giống
  • Minor premise (danh từ): tiền đề phụtiền đề còn lại trong tam đoạn luận, chứa thuật ngữ nhỏ (minor term), chủ ngữ của kết luận.
  • Premise (danh từ): tiền đề nói chung, có thể tiền đề chính hoặc phụ.
Từ đồng nghĩa
  • Major term (danh từ): thuật ngữ chínhthường được dùng để chỉ khái niệm xuất hiện trong tiền đề chính kết luận.
  • Universal premise (danh từ): tiền đề phổ quátnhấn mạnh tính tổng quát của tiền đề chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "major premise" do đây thuật ngữ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "major premise" đây khái niệm logic học thuần túy.